tường vi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây bụi, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae): Cây có lá nhỏ, thường có gai, hoa nở thành chùm với nhiều cánh mỏng, màu sắc phổ biến là hồng, đỏ hồng hoặc trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hàng rào nhà bà được điểm xuyết bằng những khóm tường vi nở rộ.
- Hoa tường vi thường tượng trưng cho tình yêu nhẹ nhàng và lòng chung thủy trong thơ ca.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hoa tường vi": Cụm từ thường dùng để chỉ bông hoa của cây này, là chủ đề phổ biến trong văn chương và nghệ thuật.
- Bài thơ ấy ví von má đào cô gái tựa cánh hoa tường vi.
Biến thể và từ gần giống
- Tử vi: Một loài cây khác cùng họ, có tên khoa học là , thường bị nhầm lẫn nhưng là cây thân gỗ lớn, hoa mọc thành chùm ở đầu cành.
- Hoa hồng dại (églantier): Tên gọi trong tiếng Pháp, chỉ các loại cây bụi họ Hoa hồng có hoa đơn, mọc tự nhiên, gần nghĩa với "tường vi".
Từ đồng nghĩa
- Hoa tầm xuân: Một tên gọi khác trong dân gian, thường dùng để chỉ chung các loài cây bụi họ Hồng có hoa nhỏ, mọc thành bụi. (Lưu ý: Tên gọi này đôi khi có thể chỉ các loài cụ thể khác).
Thành ngữ liên quan
- "Mảnh tường vi": Cụm từ thường xuất hiện trong thơ ca, dùng để hình dung về vẻ đẹp mỏng manh, thanh tú.
- Gió đưa cành tường vi, hương thầm dịu ngọt.
- Loài cây lá nhỏ có hoa màu hồng.